ân thưởng

ân thưởng

Nhà vua ân thưởng cho vị tướng một thanh kiếm vàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ban cho phần thưởng với lòng ưu ái, ưu đãi đặc biệt: "ân thưởng" chỉ hành động cấp phát, tặng thưởng một vật đó (thường tiền, hiện vật, chức vụ) kèm theo sự quý mến, cảm tình cá nhân hoặc sự ưu tiên từ người quyền lực, địa vị cao hơn. Hành động này không chỉ đơn thuần khen thưởng dựa trên thành tích còn mang ý nghĩa thể hiện sự ban ơn, rộng lượng.
dụ sử dụng
  • (Nhà vua ban thưởng một cách ưu ái cho các tướng sĩ công lao của họ.)
  • (Bà chủ tặng quà giá trị lớn cho những người hầu trung thành với lòng ưu ái đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ân thưởng hậu hĩnh": ban thưởng với số lượng lớn, giá trị cao, thể hiện sự rộng lượng.

    • Hoàng thượng đã ân thưởng hậu hĩnh cho các quan lại trung thành. (Nhà vua ban thưởng rất nhiều giá trị cho các quan lại.)
  • "ân thưởng đặc biệt": ban thưởng vượt mức thông thường, dành riêng cho một số người.

    • Đội quân thắng trận nhận được sự ân thưởng đặc biệt từ triều đình. (Đội quân nhận được phần thưởng vượt trội so với các đội khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ban thưởng (động từ): tặng thưởng nói chung, không nhất thiết yếu tố ưu ái.

    • Nhà nước ban thưởng cho các học sinh giỏi quốc gia. (Nhà nước tặng thưởng dựa trên thành tích.)
  • Trọng thưởng (động từ): thưởng lớn, coi trọng công lao.

    • Công ty trọng thưởng cho nhân viên xuất sắc nhất năm. (Công ty thưởng hậu hĩnh cho nhân viên giỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ban ơn: cho điều tốt đẹp với tư cách người trên.
  • Ưu đãi: đối xử tốt hơn, lợi hơn so với thông thường.
  • Tặng thưởng: cho quà, phần thưởng.
Thành ngữ liên quan
  • Ơn vua, thưởng chúa: chỉ việc được ban thưởng từ người quyền lực tối cao.
    • Nhờ lập công lớn, ông ấy nhận được ơn vua, thưởng chúa. (Ông ấy nhận được sự ban thưởng từ nhà vua.)